Bỏ qua tới nội dung

360+ lệnh tích hợp sẵn

Duyệt mọi lệnh có sẵn trong AutoFlowRPA. Thả bất kỳ lệnh nào vào canvas — không cần cấu hình.

Xây dựng với 369 lệnh trực quan

Duyệt bảng lệnh

Lệnh được nhóm theo danh mục — AI, trình duyệt web, video, Excel, Gmail và hơn nữa — chỉ cần kéo vào canvas.

Cấu hình không cần code

Mỗi lệnh hiển thị các tuỳ chọn trong một biểu mẫu đơn giản, hỗ trợ biến và gợi ý ngay tại chỗ — không cần viết code.

Tìm thấy 369 lệnh

AI

19
AI Chat (LLM)
Gửi prompt tới LLM và lưu câu trả lời.
AI Summarize
Tóm tắt văn bản bằng LLM.
AI Extract (Structured)
Trích xuất các trường có cấu trúc từ văn bản bằng LLM và lưu thành object JSON (dùng {{{var[field]}}} để đọc từng trường).
AI Classify
Phân loại văn bản vào đúng một trong các danh mục bạn cung cấp và lưu nhãn được chọn (điều hướng workflow bằng If).
AI Translate
Dịch văn bản sang ngôn ngữ đích bằng LLM, giữ nguyên định dạng gốc.
AI Agent (Tools)
Giao mục tiêu cho LLM và để nó suy luận từng bước, gọi các công cụ tích hợp an toàn (máy tính, thời gian hiện tại, tùy chọn lấy dữ liệu web) cho đến khi đưa ra câu trả lời.
AI Chat (Claude)
Gửi prompt tới các mô hình Claude của Anthropic (Messages API gốc) và lưu câu trả lời.
AI Sentiment
Phân tích cảm xúc của văn bản và lưu một object gồm {sentiment, score, reason}. Đọc bằng {{{var[sentiment]}}}.
AI Knowledge Answer (RAG)
Trả lời câu hỏi dựa trên tài liệu của chính bạn. Lệnh chia nhỏ nguồn, truy xuất các đoạn liên quan nhất (TF-IDF offline) và yêu cầu LLM trả lời chỉ dựa trên các đoạn đó — giảm bịa đặt (hallucination).
AI Agent (RAG + HTTP Tools)
Một AI agent biết dùng công cụ: có thể tìm trong kho tri thức và gọi các công cụ HTTP API của bạn (kèm máy tính và đồng hồ) trong khi suy luận để đưa ra câu trả lời. Rất hợp cho RAG trên tài liệu và tích hợp dịch vụ bên ngoài.
ElevenLabs Text-to-Speech
Tạo giọng nói tự nhiên từ văn bản bằng ElevenLabs và lưu thành file MP3. Cần API key của ElevenLabs.
Suno AI Music
Tạo nhạc bằng Suno qua một cổng Suno API (ví dụ suno-api mã nguồn mở). Lưu file âm thanh kết quả. Đặt URL gốc của gateway và API key nếu cần.
Google Veo Video
Tạo video từ prompt văn bản bằng Google Veo qua Gemini API, chờ hoàn tất rồi tải về file MP4. Cần API key Google AI Studio (Gemini) có quyền truy cập Veo.
Google Gemini Generate
Sinh văn bản bằng Google Gemini (generateContent). Hữu ích như một bước trong các workflow Google AI. Cần API key Gemini.
xAI Grok Image
Tạo ảnh từ prompt văn bản bằng xAI Grok và lưu lại. Cần API key của xAI.
AI Research Notebook
Tổng hợp có dẫn nguồn kiểu NotebookLM: cung cấp nguồn và chủ đề nghiên cứu, LLM tạo bản tóm lược có trích dẫn (tóm tắt, phát hiện chính, dàn ý và câu hỏi tiếp theo) CHỈ dựa trên các nguồn đó. Dùng được với mọi endpoint LLM.
Build Knowledge Index
Chia nhỏ tài liệu và lưu một chỉ mục tri thức (.json) tái sử dụng để truy xuất offline nhanh. Tạo một lần, rồi Tìm kiếm nhiều lần mà không cần đọc lại file nguồn.
Search Knowledge Index
Truy xuất các đoạn liên quan nhất từ một chỉ mục tri thức đã lưu (TF-IDF offline). Trả về các đoạn nối thành văn bản — đưa vào prompt AI Chat để có câu trả lời có căn cứ.
Get Embeddings
Tính vector embedding cho văn bản qua endpoint /embeddings tương thích OpenAI (dùng được với OpenAI hoặc model Ollama cục bộ như nomic-embed-text). Lưu vector dưới dạng danh sách.

API & HTTP

4

Nén & giải nén

2

Điều kiện

2

Chuyển đổi

6

Dữ liệu

16

DataTable

12

Cơ sở dữ liệu

3

Dictionary

11

Tải xuống

2

Engine

5

Xử lý lỗi

2

Excel

45
Open Workbook
Mở một file .xlsx có sẵn dưới dạng instance được đặt tên.
Create Excel Workbook
Tạo một workbook rỗng mới trong bộ nhớ dưới dạng instance được đặt tên.
Save Workbook As
Lưu workbook vào một đường dẫn file cụ thể.
Save Workbook
Lưu workbook vào đường dẫn file hiện tại của nó.
Get Range As DataTable
Đọc một vùng dữ liệu thành DataTable, dùng hàng đầu tiên làm tiêu đề.
Write Range
Ghi một list / list lồng nhau / DataTable bắt đầu từ một ô.
Get Cell
Đọc giá trị một ô (theo A1 hoặc hàng/cột) vào biến.
Set Cell
Ghi giá trị vào một ô (theo A1 hoặc hàng/cột).
Close Workbook
Đóng một instance workbook và loại bỏ nó khỏi bộ nhớ.
Check Excel Instance Exists
Lưu kết quả kiểm tra một instance Excel được đặt tên có tồn tại hay không.
Get Excel Info
Lấy thông tin workbook (đường dẫn, số sheet, tên sheet) dưới dạng dict.
Add Worksheet
Thêm một worksheet mới vào workbook.
Create And Activate Worksheet
Thêm một worksheet mới và đặt nó làm sheet đang hoạt động.
Activate Worksheet
Đặt worksheet đang hoạt động theo tên.
Copy Worksheet
Sao chép một worksheet thành sheet mới.
Delete Worksheet
Xóa một worksheet theo tên.
Rename Worksheet
Đổi tên một worksheet.
Check Worksheet Exists
Lưu kết quả kiểm tra một worksheet có tồn tại hay không.
Get Current Worksheet
Lưu tên của worksheet đang hoạt động.
Get Worksheet Info
Lấy kích thước của worksheet (số hàng, số cột) dưới dạng dict.
Get Worksheets
Lưu danh sách tên các worksheet.
Delete Cell
Xóa giá trị của một ô (theo A1 hoặc hàng/cột).
Check Cell Value Exists
Lưu kết quả kiểm tra một ô có dữ liệu hay không.
Go To Cell
Ghi nhận ô đang được chọn (A1) cho worksheet.
Get Active Cell Address
Lấy địa chỉ ô đang hoạt động đã được ghi nhận.
Set Cell Format
Áp dụng định dạng số / in đậm / tô màu nền cho một ô.
Get Cell Format
Đọc chuỗi định dạng số của một ô.
Get Range
Đọc một vùng dữ liệu thành list các hàng (mỗi hàng là list các ô).
Copy Range
Sao chép giá trị từ một vùng sang ô góc trên bên trái của vùng đích.
Split Range By Column
Tách một vùng dữ liệu thành list các list theo từng cột.
Get Last Row
Lấy chỉ số của hàng cuối cùng đã sử dụng.
Get Last Column Index
Lấy chỉ số của cột cuối cùng đã sử dụng.
Get Last Column In Row
Lấy chỉ số cột không rỗng cuối cùng trong một hàng chỉ định.
Append Row
Thêm một hàng giá trị vào sau hàng cuối cùng đã sử dụng.
Write Row
Ghi các giá trị trên một hàng cụ thể, bắt đầu từ cột 1.
Append Cell
Thêm một giá trị vào hàng trống tiếp theo trong một cột.
Delete Row
Xóa một hàng theo chỉ số.
Delete Column
Xóa một cột theo chỉ số (các cột sau dịch sang trái).
Insert Rows
Chèn hàng trống tại một vị trí, đẩy các hàng hiện có xuống dưới.
Insert Columns
Chèn cột trống tại một vị trí, đẩy các cột hiện có sang phải.
Create DataSet From Sheet
Đọc vùng dữ liệu đã sử dụng thành DataTable (hàng đầu tiên = tiêu đề).
Search Value
Tìm ô đầu tiên chứa một giá trị; lưu địa chỉ của ô đó.
Filter Sheet
Lọc các hàng (hàng đầu tiên = tiêu đề) theo điều kiện cột, kết quả là DataTable.
Sort Sheet
Sắp xếp các hàng của sheet theo cột (đánh số từ 1, có thể giữ lại hàng tiêu đề).
Run Excel Macro
Chạy macro VBA trong file .xlsm (yêu cầu Windows + Excel + COM).

Tệp

11

Thư mục

7

Gmail

13
Authorize Gmail (OAuth2)
Cấp quyền tài khoản Gmail/Google qua OAuth 2.0 (ứng dụng Desktop) và mở kết nối để gửi, đọc, gắn nhãn và quản lý email. Lưu refresh token để kết nối lại không cần đăng nhập.
Gmail: Send Email
Gửi email (To/Cc/Bcc, tiêu đề, nội dung văn bản hoặc HTML và tệp đính kèm tùy chọn). Lưu id của email mới.
Gmail: Reply to Email
Trả lời một email có sẵn (giữ trong cùng thread, tiêu đề 'Re:' và header In-Reply-To). Truyền message id từ 'Gmail: Search Messages'.
Gmail: Search Messages
Tìm kiếm hộp thư bằng cú pháp truy vấn của Gmail (vd 'is:unread from:boss@x.com newer_than:7d') và trả kết quả về dạng DataTable (messageId, threadId, from, to, subject, date, snippet).
Gmail: Get Message
Lấy toàn bộ nội dung của một email (from, to, subject, date, nội dung và tên tệp đính kèm) vào một biến dictionary. Tùy chọn lưu riêng phần nội dung text vào biến thứ hai.
Gmail: Create Draft
Tạo một email nháp (chưa gửi) trong thư mục Drafts. Lưu id của bản nháp mới.
Gmail: Download Attachments
Lưu tất cả tệp đính kèm của một email vào một thư mục. Lưu danh sách đường dẫn các tệp đã lưu.
Gmail: Mark Read / Unread
Đánh dấu một email là đã đọc hoặc chưa đọc (bật/tắt nhãn UNREAD).
Gmail: Add Labels
Thêm một hoặc nhiều nhãn vào email (theo tên hoặc id nhãn). Tên chưa tồn tại sẽ được tạo tự động.
Gmail: Remove Labels
Gỡ một hoặc nhiều nhãn khỏi email (theo tên hoặc id nhãn).
Gmail: Trash Message
Chuyển một email vào Thùng rác (có thể khôi phục — không phải xóa vĩnh viễn).
Gmail: Create Label
Tạo một nhãn mới. Nếu đã tồn tại thì trả về id của nhãn hiện có. Lưu id nhãn.
Gmail: List Labels
Liệt kê tất cả nhãn (hệ thống và người dùng) dưới dạng DataTable (labelId, name, type).

Google Drive

10

Google Sheets

11

Ảnh & OCR

12

Bàn phím & chuột

8

Danh sách

16
Create List
Tạo danh sách mới, có thể điền sẵn giá trị.
Add List Item
Thêm một phần tử vào cuối danh sách.
Get List Item
Đọc một phần tử của danh sách theo chỉ số vào một biến.
Get List Count
Đếm số phần tử trong danh sách.
Set List Item
Thay thế phần tử của danh sách tại một chỉ số cho trước.
Remove List Item
Xóa phần tử theo chỉ số, hoặc phần tử đầu tiên bằng một giá trị.
Copy List
Sao chép một danh sách sang biến danh sách mới.
Concatenate Lists
Nối hai danh sách thành một danh sách mới.
Reverse List
Đảo ngược thứ tự của danh sách ngay tại chỗ.
Sort List
Sắp xếp danh sách tăng dần hoặc giảm dần, ngay tại chỗ.
Convert List To JSON
Chuyển danh sách thành chuỗi JSON và/hoặc file .json.
Filter List
Chỉ giữ lại các phần tử trong danh sách thỏa điều kiện; lưu các phần tử khớp thành một danh sách mới (danh sách gốc không đổi).
Remove Duplicates
Loại bỏ các phần tử trùng lặp trong danh sách, giữ thứ tự xuất hiện đầu tiên; lưu kết quả thành danh sách mới.
Limit List
Lấy N phần tử đầu hoặc cuối của danh sách vào một danh sách mới.
Aggregate List
Tính toán tổng hợp trên các phần tử số của danh sách (Tổng / Trung bình / Nhỏ nhất / Lớn nhất) hoặc Đếm, rồi lưu kết quả.
Set List Index
Lưu con trỏ chỉ số hiện tại cho danh sách (dưới dạng '<name>.Index').

Vòng lặp

1

Khác

10

Outlook

6

Chương trình & tiến trình

7

Mạng xã hội

13
Authorize YouTube (OAuth2)
Cấp quyền tài khoản YouTube/Google qua OAuth 2.0 (ứng dụng Desktop) và mở kết nối để tải video lên, bình luận và thích. Lưu refresh token để kết nối lại không cần đăng nhập.
YouTube: Upload Video
Tải video lên YouTube kèm đầy đủ metadata: tiêu đề, mô tả, tag, danh mục, chế độ riêng tư, thời gian đăng theo lịch, thumbnail và playlist tùy chọn. Lưu id/URL video mới.
Connect Facebook
Mở kết nối Facebook từ access token của Page hoặc User. Xác thực token với Graph API. Lấy Page token từ Graph API Explorer / app của bạn với đúng scope.
Facebook: Upload Video
Tải video lên một Facebook Page (hoặc profile) kèm tiêu đề và mô tả. Lưu id video mới.
Connect TikTok
Mở kết nối TikTok từ access token (TikTok for Developers, Content Posting API). Xác thực với endpoint thông tin người dùng.
TikTok: Upload Video
Tải video lên TikTok qua Content Posting API. 'Inbox (draft)' tải vào mục nháp của creator (dùng được với app chưa duyệt); 'Direct post' đăng công khai kèm caption + chế độ riêng tư. Tải lên theo từng phần, có thể tiếp tục.
YouTube: List Comments
Liệt kê các bình luận cấp cao nhất của một video dưới dạng DataTable (commentId, author, text, likeCount, replyCount). Dùng commentId với 'YouTube: Reply to Comment'.
YouTube: Post Comment
Đăng một bình luận cấp cao nhất mới trên video.
YouTube: Reply to Comment
Trả lời một bình luận có sẵn (dùng commentId từ 'YouTube: List Comments').
YouTube: Like Video
Đánh giá video là thích / không thích, hoặc gỡ đánh giá của bạn.
Facebook: List Comments
Liệt kê các bình luận của một post/video dưới dạng DataTable (commentId, author, text, likeCount).
Facebook: Post Comment
Đăng bình luận trên một post/video, hoặc trả lời một bình luận bằng cách dùng id của bình luận đó làm object id.
Facebook: Like Object
Thích một post, video hoặc bình luận.

Hệ thống

3

Tác vụ

4

Biến đổi

7

Trigger

6

Tự động hóa UI

11

Biến

7

Video

27
Trim / Cut Video
Cắt một đoạn video theo thời điểm bắt đầu + kết thúc (hoặc thời lượng).
Concatenate Videos
Ghép nhiều video thành một (re-encode để đảm bảo an toàn).
Resize Video
Thay đổi kích thước video. Để trống Height để giữ nguyên tỷ lệ khung hình.
Crop Video
Cắt một vùng chữ nhật (rộng x cao tại tọa độ x,y tính từ góc trên-trái).
Rotate / Flip Video
Xoay 90/180/270° hoặc lật ngang/dọc.
Change Speed
Tăng tốc hoặc làm chậm video (vd: 2 = nhanh gấp 2 lần, 0.5 = chậm một nửa).
Extract Audio
Trích xuất track âm thanh ra MP3 / AAC / WAV.
Replace / Add Audio
Thay âm thanh của video bằng một file audio (vd: nhạc nền). Cắt theo luồng ngắn hơn.
Adjust Volume
Điều chỉnh âm lượng (vd: 1.5 = to hơn, 0.5 = nhỏ hơn).
Mute Video
Xóa track âm thanh khỏi video.
Add Watermark / Logo
Chèn một hình ảnh (logo/watermark) lên video.
Add Text Caption
Ghi chú thích văn bản trực tiếp lên video (drawtext).
Fade In / Out
Thêm hiệu ứng fade-in ở đầu và/hoặc fade-out ở cuối (cả hình và tiếng).
Convert Format
Re-encode sang container/định dạng khác với tùy chọn chất lượng.
Video → GIF
Tạo GIF chất lượng cao từ một đoạn clip (dùng palette).
Extract Frame / Thumbnail
Lưu một khung hình tại thời điểm chỉ định thành file ảnh.
Scrolling Text (Marquee)
Dải chữ chạy từ phải sang trái gần đáy video, có thể thêm hộp nền và khoảng dừng giữa các lượt chạy.
Overlay Video (Effect)
Phủ một video hiệu ứng ngắn lên trên video nền, lặp hiệu ứng cho tới khi video nền kết thúc. Chọn cách căn khít hiệu ứng và độ trong suốt.
Still Image + Overlay + Music
Tạo video từ một ảnh tĩnh với hiệu ứng overlay lặp ở trên, ghép với một hoặc nhiều file nhạc nối tiếp. Video dài bằng độ dài nhạc.
Join with Transition
Ghép hai video bằng hiệu ứng chuyển cảnh (xfade cho hình, acrossfade cho tiếng). Hai đầu vào nên cùng độ phân giải và khung hình/giây để có kết quả tốt nhất.
Join with Transition (Folder)
Ghép mọi video trong một thư mục theo thứ tự tên file, mỗi cặp cách nhau bằng một chuyển cảnh. Chọn một hiệu ứng hoặc 'Random' để đổi mỗi lần ghép. Các clip nên cùng độ phân giải/fps.
Color Adjust (Brightness/Contrast/Saturation)
Điều chỉnh độ sáng, tương phản, độ bão hòa và gamma (bộ lọc eq).
Blur-Padded Vertical/Square
Biến video ngang thành clip dọc/vuông/chân dung với một bản sao chính nó được làm mờ lấp đầy nền — định dạng phổ biến trên mạng xã hội.
Loop Video N times
Lặp toàn bộ video N lần (không mã hóa lại).
Extract Subtitle (to .srt)
Trích xuất track phụ đề nhúng trong video ra file .srt chuẩn để bạn dịch. Sẽ lỗi nếu video không có track phụ đề (phụ đề cháy vào hình là pixel, không phải chữ — hãy dùng 'Cover Subtitle (Glass Blur)' cho trường hợp đó).
Embed Subtitle (translated)
Thêm phụ đề .srt (đã dịch) vào video — dưới dạng track mềm có thể bật/tắt, hoặc cháy vĩnh viễn vào hình.
Cover Subtitle (Glass Blur)
Che phần phụ đề cháy vào hình (ví dụ tiếng Trung) bằng một hình chữ nhật mờ kiểu kính mờ — hữu ích trước khi thêm phụ đề dịch của bạn. Chọn dải dưới đáy hoặc một vùng tùy chỉnh.

Trình duyệt web

26
Create Browser
Khởi chạy một phiên trình duyệt dưới dạng instance có tên, với tùy chọn chế độ stealth (chống phát hiện bot).
Navigate To URL
Điều hướng trình duyệt đến một URL.
Get Element Text
Đọc văn bản của một phần tử vào biến.
Set Element Text
Nhập văn bản vào một phần tử input.
Element Action
Thực hiện một hành động (click, hover, ...) trên một phần tử.
Wait For Element
Chờ cho đến khi một phần tử xuất hiện.
Press Key
Nhấn một phím trên một phần tử, hoặc trên trang nếu không có selector (vd: Enter, Tab, Escape).
Upload File
Đặt file cho một phần tử <input> kiểu file.
Navigate Back
Quay lại trang trước.
Navigate Forward
Tiến tới trang tiếp theo.
Refresh Page
Tải lại trang hiện tại.
Close Browser
Đóng phiên trình duyệt và giải phóng tài nguyên.
Check Browser Exists
Lưu kết quả kiểm tra một instance trình duyệt có tên có tồn tại hay không.
Get Browser Info
Lấy URL hiện tại và tiêu đề trang dưới dạng dict.
Resize Browser
Đặt chiều rộng và chiều cao của viewport.
Execute JavaScript
Chạy JavaScript và lưu kết quả.
Take Screenshot
Lưu ảnh chụp màn hình của trang hiện tại (tùy chọn chụp toàn trang).
Switch Window/Tab
Chuyển tab đang hoạt động theo chỉ số bắt đầu từ 0.
Switch Frame
Chuyển phạm vi phần tử vào một iframe (selector trống = trang chính).
Clear Element
Xóa giá trị của một phần tử input.
Get Element Attribute
Đọc thuộc tính của một phần tử vào biến.
Get Element Count
Đếm số phần tử khớp với selector.
Get Matched Elements Text
Lưu văn bản của tất cả phần tử khớp dưới dạng list.
Get Select Options
Lưu các giá trị option của một phần tử <select> dưới dạng list.
Select Option
Chọn một option trong phần tử <select> theo giá trị hoặc nhãn.
Mouse Action On Element
Click, double-click, click chuột phải hoặc hover một phần tử.

Cửa sổ

10

Word

14

Sẵn sàng tự động hóa việc bận rộn?

Bắt đầu dùng thử miễn phí 30 ngày hôm nay. Không cần thẻ, không ràng buộc.