360+ lệnh tích hợp sẵn
Duyệt mọi lệnh có sẵn trong AutoFlowRPA. Thả bất kỳ lệnh nào vào canvas — không cần cấu hình.
Xây dựng với 369 lệnh trực quan
Duyệt bảng lệnh
Lệnh được nhóm theo danh mục — AI, trình duyệt web, video, Excel, Gmail và hơn nữa — chỉ cần kéo vào canvas.
Cấu hình không cần code
Mỗi lệnh hiển thị các tuỳ chọn trong một biểu mẫu đơn giản, hỗ trợ biến và gợi ý ngay tại chỗ — không cần viết code.
Tìm thấy 369 lệnh
AI
19AI Chat (LLM)
Gửi prompt tới LLM và lưu câu trả lời.
AI Summarize
Tóm tắt văn bản bằng LLM.
AI Extract (Structured)
Trích xuất các trường có cấu trúc từ văn bản bằng LLM và lưu thành object JSON (dùng {{{var[field]}}} để đọc từng trường).
AI Classify
Phân loại văn bản vào đúng một trong các danh mục bạn cung cấp và lưu nhãn được chọn (điều hướng workflow bằng If).
AI Translate
Dịch văn bản sang ngôn ngữ đích bằng LLM, giữ nguyên định dạng gốc.
AI Agent (Tools)
Giao mục tiêu cho LLM và để nó suy luận từng bước, gọi các công cụ tích hợp an toàn (máy tính, thời gian hiện tại, tùy chọn lấy dữ liệu web) cho đến khi đưa ra câu trả lời.
AI Chat (Claude)
Gửi prompt tới các mô hình Claude của Anthropic (Messages API gốc) và lưu câu trả lời.
AI Sentiment
Phân tích cảm xúc của văn bản và lưu một object gồm {sentiment, score, reason}. Đọc bằng {{{var[sentiment]}}}.
AI Knowledge Answer (RAG)
Trả lời câu hỏi dựa trên tài liệu của chính bạn. Lệnh chia nhỏ nguồn, truy xuất các đoạn liên quan nhất (TF-IDF offline) và yêu cầu LLM trả lời chỉ dựa trên các đoạn đó — giảm bịa đặt (hallucination).
AI Agent (RAG + HTTP Tools)
Một AI agent biết dùng công cụ: có thể tìm trong kho tri thức và gọi các công cụ HTTP API của bạn (kèm máy tính và đồng hồ) trong khi suy luận để đưa ra câu trả lời. Rất hợp cho RAG trên tài liệu và tích hợp dịch vụ bên ngoài.
ElevenLabs Text-to-Speech
Tạo giọng nói tự nhiên từ văn bản bằng ElevenLabs và lưu thành file MP3. Cần API key của ElevenLabs.
Suno AI Music
Tạo nhạc bằng Suno qua một cổng Suno API (ví dụ suno-api mã nguồn mở). Lưu file âm thanh kết quả. Đặt URL gốc của gateway và API key nếu cần.
Google Veo Video
Tạo video từ prompt văn bản bằng Google Veo qua Gemini API, chờ hoàn tất rồi tải về file MP4. Cần API key Google AI Studio (Gemini) có quyền truy cập Veo.
Google Gemini Generate
Sinh văn bản bằng Google Gemini (generateContent). Hữu ích như một bước trong các workflow Google AI. Cần API key Gemini.
xAI Grok Image
Tạo ảnh từ prompt văn bản bằng xAI Grok và lưu lại. Cần API key của xAI.
AI Research Notebook
Tổng hợp có dẫn nguồn kiểu NotebookLM: cung cấp nguồn và chủ đề nghiên cứu, LLM tạo bản tóm lược có trích dẫn (tóm tắt, phát hiện chính, dàn ý và câu hỏi tiếp theo) CHỈ dựa trên các nguồn đó. Dùng được với mọi endpoint LLM.
Build Knowledge Index
Chia nhỏ tài liệu và lưu một chỉ mục tri thức (.json) tái sử dụng để truy xuất offline nhanh. Tạo một lần, rồi Tìm kiếm nhiều lần mà không cần đọc lại file nguồn.
Search Knowledge Index
Truy xuất các đoạn liên quan nhất từ một chỉ mục tri thức đã lưu (TF-IDF offline). Trả về các đoạn nối thành văn bản — đưa vào prompt AI Chat để có câu trả lời có căn cứ.
Get Embeddings
Tính vector embedding cho văn bản qua endpoint /embeddings tương thích OpenAI (dùng được với OpenAI hoặc model Ollama cục bộ như nomic-embed-text). Lưu vector dưới dạng danh sách.
API & HTTP
4HTTP Request
Gửi HTTP request có thể cấu hình đầy đủ: query, header, xác thực, body theo kiểu, retry, response theo kiểu hoặc tải về file.
REST (JSON) Request
Gửi request JSON và lưu response JSON đã được phân tích.
API Request (Bearer Auth)
Gửi request JSON có xác thực bằng Bearer token.
Query JSON Result
Trích xuất giá trị từ biến JSON hoặc văn bản theo đường dẫn (a.b[0]).
Nén & giải nén
2Điều kiện
2If
Một node duy nhất kiểm tra điều kiện với hai đầu ra — TRUE và FALSE. Nối mỗi đầu ra tới các lệnh của nhánh tương ứng (không cần lệnh Else / End If riêng).
Switch
Một node duy nhất phân nhánh theo giá trị, mỗi case (liệt kê bên dưới) có một đầu ra riêng cùng đầu ra Default. Nối mỗi đầu ra tới các lệnh của case tương ứng (không cần lệnh Case / End Switch riêng).
Chuyển đổi
6Markdown → Word
Chuyển văn bản Markdown hoặc file .md thành tài liệu Word .docx, với tùy chọn theme màu kiểu Obsidian.
Markdown → HTML
Render Markdown (văn bản, file, thư mục hoặc wildcard) thành HTML, với tùy chọn theme kiểu Obsidian và tô màu code.
CSV → DataTable
Phân tích CSV (văn bản hoặc file) thành DataTable.
DataTable → CSV
Xuất DataTable thành văn bản CSV và/hoặc file .csv.
XML → Object
Phân tích XML (văn bản hoặc file) thành biến object/JSON lồng nhau.
Extract From HTML
Trích xuất văn bản hoặc thuộc tính từ HTML (văn bản hoặc file) bằng CSS selector.
Dữ liệu
16Log Message
Ghi một thông điệp vào log chạy cục bộ.
Substring
Trích một phần chuỗi theo vị trí bắt đầu và độ dài.
Split Text
Tách văn bản theo ký tự phân tách thành một danh sách.
Check Text
Kiểm tra văn bản có chứa / bắt đầu bằng / kết thúc bằng một giá trị hay không.
Get Word Count
Đếm số từ trong một chuỗi.
Get Text Length
Lấy số ký tự của một chuỗi.
Extract Text
Trích văn bản trước, sau hoặc giữa các mốc đánh dấu.
Regex Extract
Trích kết quả khớp regex đầu tiên (hoặc một nhóm bắt) từ văn bản.
Get All Regex Matches
Trả về tất cả kết quả khớp regex trong văn bản dưới dạng danh sách.
Regex Replace
Thay thế các kết quả khớp regex trong văn bản bằng chuỗi thay thế (hỗ trợ nhóm \1).
Parse JSON
Trích một giá trị từ chuỗi JSON theo đường dẫn (ví dụ a.b[0].c).
Parse JSON Array
Phân tích mảng JSON từ văn bản hoặc file .json thành một biến danh sách.
Parse JSON To Variables
Tách các khóa cấp cao nhất của một đối tượng JSON thành từng biến riêng.
Date Calculation
Cộng hoặc trừ thời gian vào một ngày và định dạng kết quả.
Format Data
Định dạng ngày hoặc số theo chuỗi định dạng.
Extract PDF Text
Trích văn bản từ file PDF (yêu cầu gói 'pypdf').
DataTable
12Create DataTable
Tạo DataTable với các cột cho trước.
Load DataTable From CSV
Nạp DataTable từ văn bản CSV hoặc file .csv (tự nhận diện ký tự phân tách, chấp nhận BOM).
Save DataTable To File
Ghi DataTable ra file .csv hoặc .json.
Add Data Row
Thêm một hàng vào cuối DataTable.
Get Data Row
Đọc cả một hàng (dưới dạng dictionary) vào một biến.
Filter DataTable
Tạo DataTable mới gồm các hàng khớp với điều kiện trên một cột.
Get Data Row Count
Đếm số hàng trong DataTable.
Get Data Row Value
Đọc giá trị một ô vào một biến.
Write Data Row Value
Đặt giá trị cho một ô.
Remove Data Row
Xóa một hàng theo chỉ số.
Sort DataTable
Sắp xếp các hàng theo một cột (theo số nếu có thể, nếu không thì theo văn bản).
Parse Dataset Row
Tách các ô của một hàng thành từng biến riêng đặt tên theo cột.
Cơ sở dữ liệu
3Dictionary
11Create Dictionary
Tạo dictionary mới, có thể điền sẵn dữ liệu.
Add Dictionary Item
Thêm hoặc cập nhật một cặp khóa/giá trị trong dictionary.
Set Dictionary Value
Đặt giá trị cho một khóa đã có hoặc khóa mới.
Get Dictionary Value
Đọc giá trị của một khóa vào một biến.
Check Dictionary Key Exists
Lưu kết quả kiểm tra khóa có tồn tại hay không ('True'/'False').
Get Dictionary Key From Value
Tìm khóa đầu tiên có giá trị khớp.
Get Dictionary Keys
Lưu tất cả các khóa dưới dạng danh sách.
Remove Dictionary Item
Xóa một khóa khỏi dictionary.
Load Dictionary From JSON
Phân tích chuỗi đối tượng JSON thành một biến dictionary.
Convert Dictionary To JSON
Chuyển dictionary thành chuỗi JSON và/hoặc file .json.
Convert Dictionary To List
Lưu các giá trị của dictionary dưới dạng danh sách.
Tải xuống
2Engine
5Set Engine Delay
Giảm tốc toàn bộ lần chạy: chờ số mili giây này trước MỖI lệnh tiếp theo (đặt một lần, áp dụng đến khi thay đổi). Để tạm dừng một lần duy nhất, hãy dùng Delay.
Set Engine Preference
Lưu một giá trị tùy chọn engine theo tên.
Show Engine Context
Ghi log tất cả biến hiện tại (không phải biến nội bộ) và giá trị của chúng.
Stopwatch
Bắt đầu, dừng hoặc khởi động lại bộ đếm thời gian; lưu số mili giây đã trôi qua.
Set Error Handling
Chọn workflow sẽ dừng hay tiếp tục khi một lệnh gặp lỗi.
Xử lý lỗi
2Excel
45Open Workbook
Mở một file .xlsx có sẵn dưới dạng instance được đặt tên.
Create Excel Workbook
Tạo một workbook rỗng mới trong bộ nhớ dưới dạng instance được đặt tên.
Save Workbook As
Lưu workbook vào một đường dẫn file cụ thể.
Save Workbook
Lưu workbook vào đường dẫn file hiện tại của nó.
Get Range As DataTable
Đọc một vùng dữ liệu thành DataTable, dùng hàng đầu tiên làm tiêu đề.
Write Range
Ghi một list / list lồng nhau / DataTable bắt đầu từ một ô.
Get Cell
Đọc giá trị một ô (theo A1 hoặc hàng/cột) vào biến.
Set Cell
Ghi giá trị vào một ô (theo A1 hoặc hàng/cột).
Close Workbook
Đóng một instance workbook và loại bỏ nó khỏi bộ nhớ.
Check Excel Instance Exists
Lưu kết quả kiểm tra một instance Excel được đặt tên có tồn tại hay không.
Get Excel Info
Lấy thông tin workbook (đường dẫn, số sheet, tên sheet) dưới dạng dict.
Add Worksheet
Thêm một worksheet mới vào workbook.
Create And Activate Worksheet
Thêm một worksheet mới và đặt nó làm sheet đang hoạt động.
Activate Worksheet
Đặt worksheet đang hoạt động theo tên.
Copy Worksheet
Sao chép một worksheet thành sheet mới.
Delete Worksheet
Xóa một worksheet theo tên.
Rename Worksheet
Đổi tên một worksheet.
Check Worksheet Exists
Lưu kết quả kiểm tra một worksheet có tồn tại hay không.
Get Current Worksheet
Lưu tên của worksheet đang hoạt động.
Get Worksheet Info
Lấy kích thước của worksheet (số hàng, số cột) dưới dạng dict.
Get Worksheets
Lưu danh sách tên các worksheet.
Delete Cell
Xóa giá trị của một ô (theo A1 hoặc hàng/cột).
Check Cell Value Exists
Lưu kết quả kiểm tra một ô có dữ liệu hay không.
Go To Cell
Ghi nhận ô đang được chọn (A1) cho worksheet.
Get Active Cell Address
Lấy địa chỉ ô đang hoạt động đã được ghi nhận.
Set Cell Format
Áp dụng định dạng số / in đậm / tô màu nền cho một ô.
Get Cell Format
Đọc chuỗi định dạng số của một ô.
Get Range
Đọc một vùng dữ liệu thành list các hàng (mỗi hàng là list các ô).
Copy Range
Sao chép giá trị từ một vùng sang ô góc trên bên trái của vùng đích.
Split Range By Column
Tách một vùng dữ liệu thành list các list theo từng cột.
Get Last Row
Lấy chỉ số của hàng cuối cùng đã sử dụng.
Get Last Column Index
Lấy chỉ số của cột cuối cùng đã sử dụng.
Get Last Column In Row
Lấy chỉ số cột không rỗng cuối cùng trong một hàng chỉ định.
Append Row
Thêm một hàng giá trị vào sau hàng cuối cùng đã sử dụng.
Write Row
Ghi các giá trị trên một hàng cụ thể, bắt đầu từ cột 1.
Append Cell
Thêm một giá trị vào hàng trống tiếp theo trong một cột.
Delete Row
Xóa một hàng theo chỉ số.
Delete Column
Xóa một cột theo chỉ số (các cột sau dịch sang trái).
Insert Rows
Chèn hàng trống tại một vị trí, đẩy các hàng hiện có xuống dưới.
Insert Columns
Chèn cột trống tại một vị trí, đẩy các cột hiện có sang phải.
Create DataSet From Sheet
Đọc vùng dữ liệu đã sử dụng thành DataTable (hàng đầu tiên = tiêu đề).
Search Value
Tìm ô đầu tiên chứa một giá trị; lưu địa chỉ của ô đó.
Filter Sheet
Lọc các hàng (hàng đầu tiên = tiêu đề) theo điều kiện cột, kết quả là DataTable.
Sort Sheet
Sắp xếp các hàng của sheet theo cột (đánh số từ 1, có thể giữ lại hàng tiêu đề).
Run Excel Macro
Chạy macro VBA trong file .xlsm (yêu cầu Windows + Excel + COM).
Tệp
11Read Text File
Đọc nội dung của một tệp văn bản vào biến.
Write Text File
Ghi văn bản vào tệp, ghi đè hoặc ghi nối tiếp.
Get Files
Liệt kê các tệp trong thư mục khớp với mẫu (tùy chọn đệ quy).
Check File Exists
Lưu kết quả tệp có tồn tại hay không ('True'/'False').
Move File
Di chuyển (hoặc sao chép) một tệp, hoặc mọi tệp khớp với ký tự đại diện, tới thư mục hoặc đường dẫn đích.
Delete File
Xóa một tệp, hoặc mọi tệp khớp với ký tự đại diện.
Rename File
Đổi tên tệp trong chính thư mục hiện tại của nó.
Get File Info
Đọc metadata của tệp (tên, kích thước, thời gian sửa đổi) vào một dict.
Get Files In Folder
Liệt kê tên các tệp nằm trực tiếp trong thư mục (không đệ quy).
Wait For File
Chờ cho đến khi tệp xuất hiện, trong giới hạn thời gian chờ.
Compute File Hash
Tính checksum của tệp (MD5/SHA1/SHA256) để kiểm tra toàn vẹn.
Thư mục
7Create Folder
Tạo thư mục (bao gồm cả thư mục cha) nếu chưa tồn tại.
Check Folder Exists
Lưu kết quả thư mục có tồn tại hay không ('True'/'False').
Get Folders
Liệt kê đường dẫn các thư mục con bên trong một thư mục (tùy chọn đệ quy, có thể lọc theo mẫu tên).
Move Folder
Di chuyển (hoặc sao chép) thư mục tới vị trí mới.
Delete Folder
Xóa thư mục cùng toàn bộ nội dung bên trong.
Rename Folder
Đổi tên thư mục trong chính thư mục cha của nó.
Get Folder Size
Tính tổng dung lượng và số lượng tệp/thư mục của một thư mục (đệ quy).
Gmail
13Authorize Gmail (OAuth2)
Cấp quyền tài khoản Gmail/Google qua OAuth 2.0 (ứng dụng Desktop) và mở kết nối để gửi, đọc, gắn nhãn và quản lý email. Lưu refresh token để kết nối lại không cần đăng nhập.
Gmail: Send Email
Gửi email (To/Cc/Bcc, tiêu đề, nội dung văn bản hoặc HTML và tệp đính kèm tùy chọn). Lưu id của email mới.
Gmail: Reply to Email
Trả lời một email có sẵn (giữ trong cùng thread, tiêu đề 'Re:' và header In-Reply-To). Truyền message id từ 'Gmail: Search Messages'.
Gmail: Search Messages
Tìm kiếm hộp thư bằng cú pháp truy vấn của Gmail (vd 'is:unread from:boss@x.com newer_than:7d') và trả kết quả về dạng DataTable (messageId, threadId, from, to, subject, date, snippet).
Gmail: Get Message
Lấy toàn bộ nội dung của một email (from, to, subject, date, nội dung và tên tệp đính kèm) vào một biến dictionary. Tùy chọn lưu riêng phần nội dung text vào biến thứ hai.
Gmail: Create Draft
Tạo một email nháp (chưa gửi) trong thư mục Drafts. Lưu id của bản nháp mới.
Gmail: Download Attachments
Lưu tất cả tệp đính kèm của một email vào một thư mục. Lưu danh sách đường dẫn các tệp đã lưu.
Gmail: Mark Read / Unread
Đánh dấu một email là đã đọc hoặc chưa đọc (bật/tắt nhãn UNREAD).
Gmail: Add Labels
Thêm một hoặc nhiều nhãn vào email (theo tên hoặc id nhãn). Tên chưa tồn tại sẽ được tạo tự động.
Gmail: Remove Labels
Gỡ một hoặc nhiều nhãn khỏi email (theo tên hoặc id nhãn).
Gmail: Trash Message
Chuyển một email vào Thùng rác (có thể khôi phục — không phải xóa vĩnh viễn).
Gmail: Create Label
Tạo một nhãn mới. Nếu đã tồn tại thì trả về id của nhãn hiện có. Lưu id nhãn.
Gmail: List Labels
Liệt kê tất cả nhãn (hệ thống và người dùng) dưới dạng DataTable (labelId, name, type).
Google Drive
10Authorize Google Drive (OAuth2)
Xác thực bằng OAuth 2.0 (Desktop app) và mở kết nối Drive. Lưu cache refresh token để tự kết nối lại.
Upload File
Tải một file cục bộ lên Drive.
Download File
Tải một file trên Drive về đường dẫn cục bộ.
List / Search Files
Liệt kê file/thư mục dưới dạng DataTable. Lọc theo tên, thư mục cha hoặc loại.
Get File Info
Đọc metadata của file/thư mục vào một dict.
Copy File
Sao chép một file (có thể đổi tên / đặt vào một thư mục).
Move File
Di chuyển file/thư mục sang một thư mục khác.
Delete File / Folder
Xóa vĩnh viễn một file hoặc thư mục.
Create Folder
Tạo một thư mục trong Drive.
Share File / Folder
Cấp quyền truy cập file/thư mục (cho một người, hoặc bất kỳ ai có link). Trả về link chia sẻ.
Google Sheets
11Authorize Google Sheets (OAuth2)
Xác thực bằng OAuth 2.0 (Desktop app) và mở kết nối. Lưu cache refresh token để các lần chạy sau tự kết nối lại.
Create Spreadsheet
Tạo một spreadsheet (tài liệu) mới.
Delete Spreadsheet
Xóa toàn bộ một spreadsheet (tài liệu) thông qua Google Drive.
Get Rows
Đọc các hàng. Hàng tiêu đề cung cấp tên cột (DataTable). Có thể lọc theo giá trị của một cột (tùy chọn).
Append Rows
Thêm hàng vào cuối, ánh xạ các cột DataTable theo tiêu đề của sheet (tự ghi tiêu đề trước nếu sheet trống).
Update Rows
Cập nhật các hàng hiện có khớp theo giá trị của một cột (không thêm mới).
Append or Update Rows
Cập nhật các hàng khớp theo giá trị của một cột; thêm mới phần còn lại (upsert).
Clear
Xóa giá trị trong một sheet hoặc một vùng A1.
Create Sheet
Thêm một sheet/tab mới vào spreadsheet.
Delete Sheet
Xóa một sheet/tab khỏi spreadsheet.
Delete Rows or Columns
Xóa một dải hàng hoặc cột khỏi sheet/tab.
Ảnh & OCR
12Take Screenshot
Chụp màn hình (hoặc một vùng) ra file PNG.
Find Image On Screen
Tìm vị trí một ảnh mẫu trong ảnh chụp màn hình (hoặc màn hình trực tiếp).
Extract Text From Image (OCR)
Đọc văn bản từ hình ảnh bằng Tesseract OCR.
Resize Image
Thay đổi kích thước ảnh theo chiều rộng/cao, tùy chọn giữ tỉ lệ khung hình.
Crop Image
Cắt một vùng hình chữ nhật từ ảnh.
Rotate / Flip Image
Xoay ảnh theo một góc và/hoặc lật ngang/dọc.
Convert Image Format
Chuyển ảnh sang định dạng khác (PNG, JPEG, WEBP, BMP, GIF, TIFF).
Compress Image
Lưu lại ảnh ở chất lượng thấp hơn / tối ưu để giảm dung lượng tệp.
Adjust Image
Điều chỉnh độ sáng, tương phản, độ bão hòa màu và độ nét (1.0 = giữ nguyên).
Convert To Grayscale
Chuyển ảnh sang đen trắng (grayscale).
Add Text / Watermark
Vẽ chữ watermark/nhãn lên ảnh tại một góc tùy chọn.
Get Image Info
Đọc chiều rộng, cao, định dạng và kích thước tệp của ảnh.
Bàn phím & chuột
8Send Keys (Type Text)
Gõ văn bản bằng bàn phím vào cửa sổ đang được focus.
Send Hotkey
Nhấn tổ hợp phím, ví dụ Ctrl+C.
Send Key Sequence
Nhấn lần lượt một chuỗi các phím riêng lẻ.
Mouse Click
Nhấp chuột tại tọa độ trên màn hình.
Mouse Move
Di chuyển con trỏ chuột tới tọa độ trên màn hình.
Prompt For Input
Hiển thị hộp thoại hiện đại yêu cầu người dùng điền một hoặc nhiều trường (văn bản, dropdown, radio, v.v.) và lưu mỗi câu trả lời vào một biến.
Open File Dialog
Yêu cầu người dùng chọn một tệp; lưu đường dẫn của tệp đó.
Open Folder Dialog
Yêu cầu người dùng chọn một thư mục; lưu đường dẫn của thư mục đó.
Danh sách
16Create List
Tạo danh sách mới, có thể điền sẵn giá trị.
Add List Item
Thêm một phần tử vào cuối danh sách.
Get List Item
Đọc một phần tử của danh sách theo chỉ số vào một biến.
Get List Count
Đếm số phần tử trong danh sách.
Set List Item
Thay thế phần tử của danh sách tại một chỉ số cho trước.
Remove List Item
Xóa phần tử theo chỉ số, hoặc phần tử đầu tiên bằng một giá trị.
Copy List
Sao chép một danh sách sang biến danh sách mới.
Concatenate Lists
Nối hai danh sách thành một danh sách mới.
Reverse List
Đảo ngược thứ tự của danh sách ngay tại chỗ.
Sort List
Sắp xếp danh sách tăng dần hoặc giảm dần, ngay tại chỗ.
Convert List To JSON
Chuyển danh sách thành chuỗi JSON và/hoặc file .json.
Filter List
Chỉ giữ lại các phần tử trong danh sách thỏa điều kiện; lưu các phần tử khớp thành một danh sách mới (danh sách gốc không đổi).
Remove Duplicates
Loại bỏ các phần tử trùng lặp trong danh sách, giữ thứ tự xuất hiện đầu tiên; lưu kết quả thành danh sách mới.
Limit List
Lấy N phần tử đầu hoặc cuối của danh sách vào một danh sách mới.
Aggregate List
Tính toán tổng hợp trên các phần tử số của danh sách (Tổng / Trung bình / Nhỏ nhất / Lớn nhất) hoặc Đếm, rồi lưu kết quả.
Set List Index
Lưu con trỏ chỉ số hiện tại cho danh sách (dưới dạng '<name>.Index').
Khác
10Note (Sticky)
Ghi chú dán nhiều màu sắc để chú thích/nhóm các khối trên canvas. Hoàn toàn mang tính hiển thị — không bao giờ chạy và không xuất hiện trong log.
Show Message
Hiển thị thông báo cho người dùng (hộp thoại ở chế độ UI).
Delay
Tạm dừng một lần tại đây trong số mili-giây chỉ định, rồi tiếp tục. (Để tự động chèn độ trễ trước mỗi lệnh, hãy dùng Set Engine Delay.)
Set Clipboard Text
Sao chép văn bản vào clipboard của hệ thống.
Get Clipboard Text
Đọc văn bản từ clipboard của hệ thống vào một biến.
Clear Clipboard
Xóa nội dung clipboard của hệ thống.
Encrypt / Decrypt Text
Mã hóa hoặc giải mã văn bản bằng mật khẩu (AES qua Fernet).
Send Email (SMTP)
Gửi email (có thể kèm tệp đính kèm) qua SMTP.
Ping Host
Ping một máy chủ và lưu kết quả có kết nối được hay không ('True'/'False').
Write To Log File
Ghi thêm một dòng thông điệp kèm dấu thời gian vào tệp log cục bộ.
Outlook
6Send Email (Outlook)
Soạn và gửi email qua Outlook.
Get Emails (Outlook)
Đọc các email gần đây trong hộp thư đến (tiêu đề/người gửi) vào một DataTable.
Forward Email (Outlook)
Chuyển tiếp email gần nhất khớp với một tiêu đề.
Reply To Email (Outlook)
Trả lời email gần nhất khớp với một tiêu đề.
Move Email (Outlook)
Di chuyển email khớp gần nhất vào một thư mục có tên chỉ định.
Delete Email (Outlook)
Xóa email gần nhất khớp với một tiêu đề.
Chương trình & tiến trình
7Start Process
Khởi chạy một chương trình, có thể tùy chọn chờ đến khi chạy xong.
Stop Process
Kết thúc tất cả tiến trình có tên được chỉ định.
Run Script
Chạy file script (.bat/.sh/.py/...) và ghi lại output.
Run PowerShell
Chạy script PowerShell (inline) hoặc file .ps1 và ghi lại output.
Run CMD / Batch
Chạy lệnh cmd.exe (inline) hoặc file .bat/.cmd và ghi lại output.
Run Java
Biên dịch và chạy mã nguồn Java trực tiếp. Dán một class có phương thức 'public static void main'; mã được biên dịch bằng javac, chạy bằng java và stdout được ghi lại. (Để chạy file .jar, hãy dùng Run CMD: 'java -jar file.jar'.)
Run Custom Python Code
Thực thi một đoạn mã Python. Biến được hỗ trợ theo hai cách: marker {{{name}}} được thay thế trước khi chạy, và dict 'variables' trực tiếp cũng có thể đọc/ghi. Gán 'result' để lưu output.
Mạng xã hội
13Authorize YouTube (OAuth2)
Cấp quyền tài khoản YouTube/Google qua OAuth 2.0 (ứng dụng Desktop) và mở kết nối để tải video lên, bình luận và thích. Lưu refresh token để kết nối lại không cần đăng nhập.
YouTube: Upload Video
Tải video lên YouTube kèm đầy đủ metadata: tiêu đề, mô tả, tag, danh mục, chế độ riêng tư, thời gian đăng theo lịch, thumbnail và playlist tùy chọn. Lưu id/URL video mới.
Connect Facebook
Mở kết nối Facebook từ access token của Page hoặc User. Xác thực token với Graph API. Lấy Page token từ Graph API Explorer / app của bạn với đúng scope.
Facebook: Upload Video
Tải video lên một Facebook Page (hoặc profile) kèm tiêu đề và mô tả. Lưu id video mới.
Connect TikTok
Mở kết nối TikTok từ access token (TikTok for Developers, Content Posting API). Xác thực với endpoint thông tin người dùng.
TikTok: Upload Video
Tải video lên TikTok qua Content Posting API. 'Inbox (draft)' tải vào mục nháp của creator (dùng được với app chưa duyệt); 'Direct post' đăng công khai kèm caption + chế độ riêng tư. Tải lên theo từng phần, có thể tiếp tục.
YouTube: List Comments
Liệt kê các bình luận cấp cao nhất của một video dưới dạng DataTable (commentId, author, text, likeCount, replyCount). Dùng commentId với 'YouTube: Reply to Comment'.
YouTube: Post Comment
Đăng một bình luận cấp cao nhất mới trên video.
YouTube: Reply to Comment
Trả lời một bình luận có sẵn (dùng commentId từ 'YouTube: List Comments').
YouTube: Like Video
Đánh giá video là thích / không thích, hoặc gỡ đánh giá của bạn.
Facebook: List Comments
Liệt kê các bình luận của một post/video dưới dạng DataTable (commentId, author, text, likeCount).
Facebook: Post Comment
Đăng bình luận trên một post/video, hoặc trả lời một bình luận bằng cách dùng id của bình luận đó làm object id.
Facebook: Like Object
Thích một post, video hoặc bình luận.
Hệ thống
3Tác vụ
4Load Task (Sub-workflow)
Nạp trước file workflow .json vào một slot có tên để Run Task có thể gọi nhiều lần mà không cần đọc lại file.
Run Task (Sub-workflow)
Chạy một workflow khác như một bước con. Nó dùng chung các biến hiện tại, nên giá trị được gán bên trong sẽ trả về cho workflow gọi. Cung cấp tên slot đã nạp trước hoặc đường dẫn file.
Stop Task
Gửi tín hiệu cho sub-task đang chạy dừng ở bước tiếp theo (kiểu hợp tác — sub-workflow tự quyết định thời điểm kiểm tra).
Unload Task
Giải phóng slot đã được nạp bởi Load Task. Tùy chọn — các slot tự động được giải phóng khi workflow kết thúc.
Biến đổi
7Filter
Chỉ giữ lại các mục thỏa mãn một điều kiện.
Sort
Sắp xếp các mục theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
Aggregate
Tổng hợp một trường trên các mục (tổng, trung bình, đếm, ...).
Remove Duplicates
Loại bỏ các mục trùng lặp (tùy chọn theo một trường).
Limit
Chỉ giữ lại N mục đầu tiên hoặc cuối cùng.
Merge
Nối hai danh sách thành một.
Split Out Field
Trích xuất một trường từ danh sách object (hoặc DataTable) thành danh sách giá trị phẳng.
Trigger
6Manual Trigger
Điểm bắt đầu cho một lần chạy workflow do người dùng khởi động.
Schedule Trigger
Khai báo lịch chạy (cron hoặc theo khoảng thời gian) để runner thực thi.
Webhook Trigger
Khai báo đường dẫn/phương thức HTTP webhook để runner lắng nghe.
Hotkey Trigger
Khởi động workflow bằng phím tắt bàn phím/chuột toàn cục (vd: Ctrl+Alt+R).
Local File Trigger
Khởi động workflow khi có file trong thư mục được tạo mới hoặc thay đổi.
On App Start
Tự động khởi động workflow khi ứng dụng được mở.
Tự động hóa UI
11UI Automation Action
Tìm một control và click, nhập văn bản hoặc đọc văn bản của nó.
UI Element Exists
Lưu kết quả kiểm tra một control có tồn tại trong cửa sổ hay không.
UI Get Element Status
Lấy trạng thái enabled/visible của một control dưới dạng dict.
UI Get Element Name
Đọc tên của một control vào biến.
UI Get Element Text
Đọc văn bản của một control vào biến.
UI Get Table Cell
Đọc giá trị ô từ một control dạng lưới/bảng theo hàng và cột.
UI Set Element Text
Nhập văn bản vào một control có thể chỉnh sửa.
UI Click
Click một control.
UI Left Click
Click chuột trái một control.
UI Double Click
Double-click một control.
UI Right Click
Click chuột phải một control.
Biến
7Set Variable
Tạo mới hoặc cập nhật một biến với giá trị cho trước.
Edit Fields (Set)
Gán nhiều biến cùng lúc — mỗi dòng một phép gán 'tên = giá trị' (giống node Set của n8n). Hỗ trợ biến và phép tính trong mỗi giá trị.
Modify Variable
Áp dụng một phép xử lý chuỗi lên biến và lưu kết quả.
Math Calculation
Tính một biểu thức số học và lưu kết quả.
Add To Variable
Nối thêm một giá trị vào biến hiện có (chuỗi hoặc danh sách).
Auto-Calculate Variable
Tính giá trị của biến như một biểu thức rồi lưu ngược lại.
Copy Variable
Sao chép giá trị của một biến sang biến khác.
Video
27Trim / Cut Video
Cắt một đoạn video theo thời điểm bắt đầu + kết thúc (hoặc thời lượng).
Concatenate Videos
Ghép nhiều video thành một (re-encode để đảm bảo an toàn).
Resize Video
Thay đổi kích thước video. Để trống Height để giữ nguyên tỷ lệ khung hình.
Crop Video
Cắt một vùng chữ nhật (rộng x cao tại tọa độ x,y tính từ góc trên-trái).
Rotate / Flip Video
Xoay 90/180/270° hoặc lật ngang/dọc.
Change Speed
Tăng tốc hoặc làm chậm video (vd: 2 = nhanh gấp 2 lần, 0.5 = chậm một nửa).
Extract Audio
Trích xuất track âm thanh ra MP3 / AAC / WAV.
Replace / Add Audio
Thay âm thanh của video bằng một file audio (vd: nhạc nền). Cắt theo luồng ngắn hơn.
Adjust Volume
Điều chỉnh âm lượng (vd: 1.5 = to hơn, 0.5 = nhỏ hơn).
Mute Video
Xóa track âm thanh khỏi video.
Add Watermark / Logo
Chèn một hình ảnh (logo/watermark) lên video.
Add Text Caption
Ghi chú thích văn bản trực tiếp lên video (drawtext).
Fade In / Out
Thêm hiệu ứng fade-in ở đầu và/hoặc fade-out ở cuối (cả hình và tiếng).
Convert Format
Re-encode sang container/định dạng khác với tùy chọn chất lượng.
Video → GIF
Tạo GIF chất lượng cao từ một đoạn clip (dùng palette).
Extract Frame / Thumbnail
Lưu một khung hình tại thời điểm chỉ định thành file ảnh.
Scrolling Text (Marquee)
Dải chữ chạy từ phải sang trái gần đáy video, có thể thêm hộp nền và khoảng dừng giữa các lượt chạy.
Overlay Video (Effect)
Phủ một video hiệu ứng ngắn lên trên video nền, lặp hiệu ứng cho tới khi video nền kết thúc. Chọn cách căn khít hiệu ứng và độ trong suốt.
Still Image + Overlay + Music
Tạo video từ một ảnh tĩnh với hiệu ứng overlay lặp ở trên, ghép với một hoặc nhiều file nhạc nối tiếp. Video dài bằng độ dài nhạc.
Join with Transition
Ghép hai video bằng hiệu ứng chuyển cảnh (xfade cho hình, acrossfade cho tiếng). Hai đầu vào nên cùng độ phân giải và khung hình/giây để có kết quả tốt nhất.
Join with Transition (Folder)
Ghép mọi video trong một thư mục theo thứ tự tên file, mỗi cặp cách nhau bằng một chuyển cảnh. Chọn một hiệu ứng hoặc 'Random' để đổi mỗi lần ghép. Các clip nên cùng độ phân giải/fps.
Color Adjust (Brightness/Contrast/Saturation)
Điều chỉnh độ sáng, tương phản, độ bão hòa và gamma (bộ lọc eq).
Blur-Padded Vertical/Square
Biến video ngang thành clip dọc/vuông/chân dung với một bản sao chính nó được làm mờ lấp đầy nền — định dạng phổ biến trên mạng xã hội.
Loop Video N times
Lặp toàn bộ video N lần (không mã hóa lại).
Extract Subtitle (to .srt)
Trích xuất track phụ đề nhúng trong video ra file .srt chuẩn để bạn dịch. Sẽ lỗi nếu video không có track phụ đề (phụ đề cháy vào hình là pixel, không phải chữ — hãy dùng 'Cover Subtitle (Glass Blur)' cho trường hợp đó).
Embed Subtitle (translated)
Thêm phụ đề .srt (đã dịch) vào video — dưới dạng track mềm có thể bật/tắt, hoặc cháy vĩnh viễn vào hình.
Cover Subtitle (Glass Blur)
Che phần phụ đề cháy vào hình (ví dụ tiếng Trung) bằng một hình chữ nhật mờ kiểu kính mờ — hữu ích trước khi thêm phụ đề dịch của bạn. Chọn dải dưới đáy hoặc một vùng tùy chỉnh.
Trình duyệt web
26Create Browser
Khởi chạy một phiên trình duyệt dưới dạng instance có tên, với tùy chọn chế độ stealth (chống phát hiện bot).
Navigate To URL
Điều hướng trình duyệt đến một URL.
Get Element Text
Đọc văn bản của một phần tử vào biến.
Set Element Text
Nhập văn bản vào một phần tử input.
Element Action
Thực hiện một hành động (click, hover, ...) trên một phần tử.
Wait For Element
Chờ cho đến khi một phần tử xuất hiện.
Press Key
Nhấn một phím trên một phần tử, hoặc trên trang nếu không có selector (vd: Enter, Tab, Escape).
Upload File
Đặt file cho một phần tử <input> kiểu file.
Navigate Back
Quay lại trang trước.
Navigate Forward
Tiến tới trang tiếp theo.
Refresh Page
Tải lại trang hiện tại.
Close Browser
Đóng phiên trình duyệt và giải phóng tài nguyên.
Check Browser Exists
Lưu kết quả kiểm tra một instance trình duyệt có tên có tồn tại hay không.
Get Browser Info
Lấy URL hiện tại và tiêu đề trang dưới dạng dict.
Resize Browser
Đặt chiều rộng và chiều cao của viewport.
Execute JavaScript
Chạy JavaScript và lưu kết quả.
Take Screenshot
Lưu ảnh chụp màn hình của trang hiện tại (tùy chọn chụp toàn trang).
Switch Window/Tab
Chuyển tab đang hoạt động theo chỉ số bắt đầu từ 0.
Switch Frame
Chuyển phạm vi phần tử vào một iframe (selector trống = trang chính).
Clear Element
Xóa giá trị của một phần tử input.
Get Element Attribute
Đọc thuộc tính của một phần tử vào biến.
Get Element Count
Đếm số phần tử khớp với selector.
Get Matched Elements Text
Lưu văn bản của tất cả phần tử khớp dưới dạng list.
Get Select Options
Lưu các giá trị option của một phần tử <select> dưới dạng list.
Select Option
Chọn một option trong phần tử <select> theo giá trị hoặc nhãn.
Mouse Action On Element
Click, double-click, click chuột phải hoặc hover một phần tử.
Cửa sổ
10Activate Window
Đưa một cửa sổ lên phía trước.
Close Window
Đóng một cửa sổ.
Move Window
Di chuyển một cửa sổ đến tọa độ màn hình.
Resize Window
Thay đổi kích thước một cửa sổ.
Set Window State
Phóng to, thu nhỏ hoặc khôi phục một cửa sổ.
Get Window State
Lấy trạng thái của cửa sổ (phóng to/thu nhỏ/bình thường).
Get Window Position
Lấy vị trí và kích thước của cửa sổ dưới dạng dict.
Get Window Titles
Liệt kê tiêu đề của tất cả cửa sổ đang mở.
Check Window Exists
Lưu kết quả kiểm tra cửa sổ có tiêu đề chỉ định có tồn tại hay không.
Wait For Window
Chờ cho đến khi cửa sổ có tiêu đề chỉ định xuất hiện.
Word
14Create Word Document
Tạo một tài liệu trống mới dưới dạng instance có tên.
Open Document
Mở một file .docx có sẵn dưới dạng instance có tên.
Append Text
Thêm một đoạn văn bản với style và căn lề tùy chọn.
Append Markdown
Render Markdown (text hoặc file .md) và thêm vào tài liệu — heading, danh sách, bảng, code, đậm/nghiêng.
Save Document As
Lưu tài liệu vào một đường dẫn cụ thể.
Read Document
Đọc toàn bộ văn bản các đoạn trong tài liệu vào một biến.
Save Document
Lưu tài liệu vào đường dẫn hiện tại của nó.
Close Document
Đóng một instance tài liệu và xóa khỏi bộ nhớ.
Check Word Instance Exists
Lưu kết quả kiểm tra một instance Word có tên có tồn tại hay không.
Append Page Break
Chèn ngắt trang (nội dung tiếp theo bắt đầu ở trang mới).
Append Image
Chèn một hình ảnh vào tài liệu.
Append Table
Chèn một biến DataTable thành bảng trong Word.
Replace Text
Thay thế tất cả các lần xuất hiện của văn bản trong tài liệu.
Export To PDF
Xuất tài liệu đã lưu ra PDF (yêu cầu Microsoft Word).
Sẵn sàng tự động hóa việc bận rộn?
Bắt đầu dùng thử miễn phí 30 ngày hôm nay. Không cần thẻ, không ràng buộc.