Cover Subtitle (Glass Blur)
Che phần phụ đề cháy vào hình (ví dụ tiếng Trung) bằng một hình chữ nhật mờ kiểu kính mờ — hữu ích trước khi thêm phụ đề dịch của bạn. Chọn dải dưới đáy hoặc một vùng tùy chỉnh.
Tổng quan
Cover Subtitle (Glass Blur) là một bước tự động hóa không cần code thuộc nhóm Video của AutoFlowRPA. Nó thực hiện hành động trong một bước duy nhất khi quy trình chạy tới. Bạn có thể cấu hình 15 tham số để kiểm soát chính xác cách nó hoạt động. Đây là một trong 369 lệnh bạn có thể kéo thả vào quy trình trên trình dựng trực quan — không cần lập trình.
Công dụng
Che phần phụ đề cháy vào hình (ví dụ tiếng Trung) bằng một hình chữ nhật mờ kiểu kính mờ — hữu ích trước khi thêm phụ đề dịch của bạn. Chọn dải dưới đáy hoặc một vùng tùy chỉnh.
Cover burned-in subtitle text (e.g. Chinese) with a frosted-glass blurred rectangle — useful before adding your own translated subtitles. Choose the bottom band or a custom region.
Tham số
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| Input video | file | Bắt buộc | Ví dụ: C:/videos/clip.mp4 Hỗ trợ biến | |
| Region | dropdownBottom (subtitle band) · Top · Custom region | Tùy chọn | Bottom (subtitle band) | |
| Band height % | number | Tùy chọn | 18 | Height of the bottom/top band as % of video height. |
| Band width % | number | Tùy chọn | 100 | Width of the band as % of video width (≤100). |
| Alignment | dropdownLeft · Center · Right | Tùy chọn | Center | Horizontal alignment when band width is below 100%. |
| Bottom margin % | number | Tùy chọn | 0 | Gap above the bottom edge as % of video height. |
| Top margin % | number | Tùy chọn | 0 | Gap below the top edge as % of video height. |
| X | number | Tùy chọn | 0 | |
| Y | number | Tùy chọn | 0 | |
| Width | number | Tùy chọn | 0 | |
| Height | number | Tùy chọn | 0 | |
| Blur strength | number | Tùy chọn | 20 | |
| Hardware acceleration | dropdownAuto / CPU · NVIDIA (NVENC) · Intel (QSV) · AMD (AMF) · Apple (VideoToolbox) | Tùy chọn | Auto / CPU | Encode on the GPU when available (NVIDIA/Intel/AMD/Apple). Falls back to CPU if the chosen encoder isn't present. |
| Output (optional) | file | Tùy chọn | Blank = auto-named next to the input. Hỗ trợ biến | |
| Store output path in | variable | Tùy chọn | Ví dụ: outPath |
Cách dùng lệnh Cover Subtitle (Glass Blur)
- 1
Mở AutoFlowRPA và kéo lệnh Cover Subtitle (Glass Blur) từ nhóm Video vào canvas.
- 2
Thiết lập tham số ở bảng bên — Cover Subtitle (Glass Blur) có 15 trường có thể cấu hình.
- 3
Nối lệnh vào luồng của bạn và nhấn Run. Mọi thứ chạy cục bộ ngay trên máy bạn.
Câu hỏi thường gặp
Lệnh Cover Subtitle (Glass Blur) làm gì?
Che phần phụ đề cháy vào hình (ví dụ tiếng Trung) bằng một hình chữ nhật mờ kiểu kính mờ — hữu ích trước khi thêm phụ đề dịch của bạn. Chọn dải dưới đáy hoặc một vùng tùy chỉnh.
Lệnh Cover Subtitle (Glass Blur) thuộc nhóm nào?
Cover Subtitle (Glass Blur) thuộc nhóm Video. AutoFlowRPA có sẵn hơn 369 lệnh dựng sẵn mà bạn có thể kết hợp không cần code.
Lệnh Cover Subtitle (Glass Blur) có tham số không?
Có — Cover Subtitle (Glass Blur) có 15 trường có thể cấu hình, chỉnh trực tiếp trong trình soạn thảo node trực quan.
Các lệnh Video khác
Sẵn sàng tự động hóa việc bận rộn?
Bắt đầu dùng thử miễn phí 30 ngày hôm nay. Không cần thẻ, không ràng buộc.